Nhường hết tài sản cho vợ cũ nuôi con, đến khi có tuổi tôi bàng hoàng phát hiện 2 con đều của người khác
Nhường hết tài sản cho vợ cũ nuôi con, đến khi có tuổi tôi bàng hoàng phát hiện 2 con đều của người khác.
Tôi ký tên ba lần vào ba ô vuông trên tờ “Đồng ý xét nghiệm người nhà”. Mùi cồn và mùi nhựa mới của ghế nhựa chảy thành một lớp sương mỏng trên đầu lưỡi. Cô điều dưỡng hỏi lại cho chắc:
“Chú là… gì của bệnh nhân?”
Tôi nhìn qua cửa kính, nơi thằng Duy—hai mươi bảy tuổi, vai rộng, tóc cắt cao—nằm quay nghiêng, dây truyền chạy từ tay. Trên bàn cạnh giường, một hộp cơm trắng cá thu chiên tôi mang vào đã nguội. Tôi nói khẽ:
“Ba.”
Cô ấy gật, ghi vào ô “mối quan hệ: cha ruột”, đưa tôi cây bút. Bên cạnh, một tờ giấy khác—“Tư vấn ghép tủy”—bôi đậm mấy chữ “huyết học”, “tương hợp”. Bác sĩ bảo có thân nhân cùng huyết thống thì cơ hội sẽ cao. Tôi là người đầu tiên đăng ký. Nhi—chị nó—đang chạy từ công ty qua.
Tôi đưa tay cho cô điều dưỡng, kim chích vào tĩnh mạch một cái đau nhỏ như bị kiến cắn. Máu tôi chảy vào ống, đỏ như một dòng sông mới.
Trên tường đối diện, có tấm poster in hình một gia đình bốn người: cha mẹ ôm hai đứa bé, caption ghi “Gia đình không chỉ là nơi ở, mà là nơi tương thích”. Tôi bật cười thầm. Mười sáu năm trước, tôi đã ký một tờ giấy khác: “Chuyển giao toàn bộ tài sản chung”—nhà, sổ tiết kiệm, cái xe máy—cho vợ cũ. Hồi ấy, tôi viết câu “Gia đình là nơi người còn lại cần được bình yên” trên phong bì, như một cách cắt lửa.
Hồi ấy, tôi nghĩ mình ra đi để hai đứa nhỏ được yên. Thật ra tôi cũng được yên—yên với trách nhiệm gói vào từng tháng chuyển khoản, yên với vai người đàn ông dọn ra xóm trọ cuối phố, tối cho mèo hoang ăn, sáng chạy xe ôm. Tôi quen được tiếng tự do ăn kèm tiếng vắng.
Kim rút ra, miếng bông trắng dán lên. Cô điều dưỡng cười nhẹ:
“Anh ở lại chiều lấy kết quả tư vấn nhé.”
Tôi gật. Tôi đứng tựa vào tường, nhìn ống máu của mình đăng ký tên, nằm cạnh ống của Duy. Tôi bỗng thấy nơi nào đó trong tôi ấm lên như một viên đá dưới nắng.
Tôi và Lan cưới nhau hồi tôi hai mươi bảy. Nhi ra đời sau đó một năm. Rồi Duy. Nhanh như người ta gieo hai hạt bên bậu cửa. Những năm đầu, nhà chật, tiền ít, nhưng tiếng cười rộn như bột nở.
Tôi mở xưởng mộc nhỏ. Lan làm kế toán. Tôi đi sớm về khuya, dính mùi gỗ, mùi sơn. Lan ôm con, mùi sữa, mùi nước giặt. Thời gian gấp, hai đứa trẻ lớn lên bằng những “mai tính”. Rồi hai chữ khác đến nhanh hơn dự tính: “ly hôn”.
Không phải vì ai phản bội ai (hoặc ít nhất tôi đã tin vậy). Bọn tôi cãi nhau vì mọi thứ có thể cãi: tiền học thêm, cái bếp ga, chuyện mẹ tôi nói Lan không biết nấu canh cua, chuyện Lan bảo tôi quên ngày sinh nhật của con. Những câu cãi ngày một dày, như mưa xủ bạt. Đến một hôm, tôi về trễ, tìm trong giỏ đồ một cái áo sơ mi sạch để đi đám cưới đứa thợ—không có. Lan gấp quần áo và đặt một phong bì lên trên cùng. “Làm cho xong,” cô nói. “Em không muốn con nghe thêm tiếng lớn tiếng.”
“Chia làm đôi,” tôi bảo.
“Không,” cô nói, mắt không nhìn, giọng rất thấp. “Anh cứ đi. Để nhà cho con.”
Tôi mang hồ sơ đến văn phòng luật sư bạn tôi. Anh ta ngó qua, lắc đầu: “Mày không giữ phần nào à?” Tôi lắc: “Tao giữ phần tao: thằng tao.” Anh ta cười buồn: “Đàn ông sĩ diện lắm. Mày có chắc?” Tôi ký. Tay không run.
Từ đó, tôi dọn ra cái phòng trọ cuối phố, chỗ có hàng rào bông giấy, lụa đỏ phất phơ như cờ. Mỗi tháng, tôi chuyển tiền đều như chuông nhà thờ. Lan không bao giờ đòi thêm. Tôi rất ít gọi điện. Tôi đi dự họp phụ huynh đứng sau cùng. Tôi mua quà sinh nhật đặt trước cửa rồi đi.
Bạn tôi bảo: “Mày dở hơi. Không gì buộc mày làm thế.” Tôi cười: “Có. Hai đứa nhỏ.”
Tôi không hỏi Lan có người khác chưa. Tôi không hỏi hai đứa biết không. Tôi không hỏi vì sợ nghe. Có những câu hỏi như những cái móc—đưa vào sẽ mắc. Tôi chọn đi vòng.
Chiều, tôi ngồi trên ghế nhựa, tay vẫn dán bông, nghe bác sĩ huyết học giọng đều: “Kết quả cơ bản cho thấy HLA của anh và bệnh nhân hoàn toàn không tương hợp. Tức là… không phải cha con ruột theo nghĩa sinh học.”
Tôi nghe tiếng chữ “không” rụng xuống nền gạch một cách êm ái.
Bác sĩ tiếp: “Trường hợp này, mình vẫn có thể tìm người hiến khác trong ngân hàng người hiến, hoặc thử chị ruột… Nhưng cơ hội…”
Tôi không nghe hết. Tôi nhìn ống máu của mình—đã tan vào đâu đó. Trong đầu, một bức ảnh cụt: tôi bế Duy lúc nó hai tuổi, nó đạp hai gót chân vào bụng tôi cười khanh khách. Tôi nghe tiếng cười ấy như một cái móc rất nhỏ treo trái tim mình lên.
“Có thể nhầm lẫn gì không bác sĩ?” Tôi hỏi, câu ngu nhất trong một phòng đầy máy. Ông lắc đầu, mỉm cười chuyên nghiệp: “Về nguyên tắc thì… Dù vậy, chúng tôi sẽ làm lại ADN nếu anh muốn. Nhưng… anh nên gọi chị gái bệnh nhân đến ngay.”
Nhi đến, mắt còn mực mascara. Nó đưa tay cho y tá. Tôi ngồi ngoài hành lang, nhìn ô kính, nhớ một chuyện nhỏ: năm con bé mười một tuổi, nó làm vỡ cái giỏ mây, khóc xin lỗi. Tôi bảo: “Ba không buồn cái giỏ, ba buồn mấy giọt nước mắt.” Nó cười, lau nước mắt, đòi tôi dẫn đi ăn chè. Một bát chè đậu xanh làm tôi nghĩ có những món ngọt đi kèm những chuyện mặn.
Kết quả Nhi cũng không tương hợp.
Bác sĩ nhẹ giọng: “Có thể anh… không phải cha ruột.”
Tôi cười. Tôi đã nghe câu ấy hai lần hôm nay, một lần có “có thể”, một lần không. Cả hai giống hệt nhau.
Tối, tôi đẩy cửa phòng bệnh. Duy đang ngủ. Nhi ngồi ghế nhựa, đeo tai nghe. Tôi đặt hộp cơm mới mua xuống, nói khẽ: “Mai ba đưa con đi làm xét nghiệm tiếp.” Nhi nhìn tôi, mắt nó đen rất sâu:
“Ba ơi… Con xin lỗi.”
“Xin lỗi gì?” Tôi cười. “Tại sao lại xin lỗi?”
Nó cắn môi. “Con biết… từ lâu. Mẹ nói… để con đừng ghét ba. Ba là người thương con. Vậy là đủ. Con đã muốn nói, nhưng… con sợ ba không còn là ba nữa.”
Tôi ngồi xuống ghế, cảm thấy miếng bông trên tay bỗng lạnh ngắt.
“Vậy con có còn muốn ăn chè với ba?” Tôi hỏi.
Nó gật đầu, nước mắt ràn rụa như ai mở vòi. Tôi đứng dậy, rút tờ khăn giấy, lau cho nó như ngày xưa. Tôi nói đùa: “Lớn rồi, không khóc nhiều, tốn khăn lắm.” Nhi bật cười qua nước mắt. Tôi tựa lưng vào tường. Bốn mươi tám tuổi, tôi học cách được thông báo rằng mình không phải cha ruột bằng cách lau nước mắt cho con gái.
Tôi gọi cho Lan.
Quán cà phê “Gió” vẫn ở góc đường ấy. Cầu thang gỗ kêu kẽo kẹt, bức tường treo mấy bức ảnh trắng đen chụp người chạy dưới mưa. Tôi đến sớm hơn mười phút. Lan tới, áo khoác be, tóc cột cao. Trông cô gọn như một câu ngắn.
Chúng tôi ngồi đối diện. Tôi mở lời:
“Vì sao?”
Cô nhìn cốc nước lạnh, có một hạt nước rơi từ đá xuống mặt bàn, tròn vo. “Vì anh,” cô nói. “Vì anh không đi khám.”
“Tôi không…” Tôi cụt lời. Cô gật, giọng vẫn đều:
“Hồi mới cưới được hai năm, bác sĩ bảo em có vấn đề nội tiết nhẹ. Em đi điều trị. Bác sĩ bảo nên rủ chồng đi khám. Anh nói anh không có vấn đề gì, anh bận, anh khỏe. Em chờ. Ba năm. Em đi chùa, đi bác sĩ Đông y, châm cứu. Em uống thuốc đến mức mùi thuốc ám cả áo. Trong khi đó, anh mở xưởng, anh mệt, anh kiêu hãnh. Em sợ nói thêm sẽ thành cãi nhau. Cho đến một hôm, chị bác sĩ nhìn em và nói: ‘Có những người chồng không chịu nhận cái không của mình. Em muốn có con, em phải tự chịu phần lặng.’ Em đã chọn… phần lặng.”
“Donor?” Tôi hỏi.
Cô gật. “Bác sĩ tìm người hiến giấu tên trong ngân hàng. Em ký. Em dự định nói sau khi con tròn tuổi. Nhưng anh lúc nào cũng quá nhiều tiếng ồn. Cãi nhau vì cái không có tên. Em… không kịp.”
“Còn đứa thứ hai?” Tôi hỏi.
“Cũng vậy.” Cô nhìn thẳng vào mắt tôi. “Không có ‘người đàn ông nào’ đứng giữa. Chỉ có em, bác sĩ, và hai đứa trẻ. Nhưng em biết, trong đầu anh, cái ‘người khác’ ấy lúc nào cũng là một gương mặt.”
Tôi tựa lưng vào ghế. Cái gương mặt ấy tôi đã vẽ nhiều lần, mỗi lần một nét khác nhau, không cái nào trùng. Tôi hít sâu:
“Vậy tại sao không nói sau ly hôn?”
Vành môi cô run rất nhẹ. “Vì anh. Vì anh đã nhường hết. Em mang cái đã không thuộc về em, cộng thêm một sự thật khó nghe, đưa vào mặt anh—em không làm được. Em nghĩ… để hai đứa trẻ lớn lên, rồi tùy chúng nó chọn nói hay không. Em… có thể sai.”
Chúng tôi im rất lâu. Bên dưới, tiếng muỗng chạm ly. Trên tường, người trong ảnh vẫn chạy trong mưa.
“Tôi không trách em chuyện có con,” tôi nói. “Tôi trách em vì em để tôi đi qua mười mấy năm mà không biết mình đang đi trong căn nhà nào.”
Lan mím môi. “Em biết. Em xin lỗi. Nhưng… nếu quay lại, chắc em vẫn chọn như cũ. Vì em chọn con.”
“Tôi cũng đã chọn con,” tôi nói khẽ. “Nên tôi nhường hết.”
“Em biết.” Cô đặt tay lên bàn, chạm khẽ vào ngón tay đã đầy chai của tôi. “Và anh nhường không phải vì anh hèn. Anh nhường vì anh tin thứ khác hơn tiền.”
Tôi rút tay lại, không phải vì giận, mà vì sợ mình mềm. Tôi đứng dậy: “Duy cần người hiến. Nhi cũng đã xét nghiệm. Bác sĩ sẽ tìm ngân hàng. Em nên ký một số giấy.”
Cô gật: “Em sẽ ký.”
Tôi đi xuống cầu thang. Gió từ cửa quán lùa vào khẽ khàng như một câu xin phép.
Tối, tôi về phòng trọ thì thấy một phong bì xám dưới khe cửa, không đề tên. Bên trong là một lá thư đánh máy, đầu đề: “Thư gửi anh Lâm (thay mặt bác sĩ Khôi)”. Tôi ngồi xuống giường, mở.
“Nếu anh đọc thư này, chắc là chuyện đã đến. Tôi là Khôi—bác sĩ phụ trách hiếm muộn năm xưa của vợ chồng anh. Tôi đã mất cách đây hai năm vì ung thư, nhưng tôi để lại vài phong bì cho một đồng nghiệp, dặn trao đúng người nếu cần.
Năm ấy, Lan đến và nói về mong muốn làm mẹ. Tôi thử thuyết phục hai vợ chồng cùng đi khám. Anh không đến. Lan kiên nhẫn năm này qua năm khác. Cuối cùng, tôi trình bày phương án IUI/IVF với mẫu hiến. Lan đồng ý.
Tôi có một đề nghị với Lan—mà tôi biết có thể không đúng luật: Tôi hỏi Lan có muốn dùng mẫu hiến từ người thân huyết thống gần của anh không, để các con vẫn giữ một phần dòng máu nhà anh. Tôi nói rõ ràng về ranh giới đạo đức và pháp lý. Lan lặng rất lâu. Ngày hôm sau, anh Thức—anh ruột anh—đến gặp tôi.
Anh Thức nói: ‘Em trai tôi sẽ không chịu nổi sự thật này. Nó sĩ diện và nó thương vợ. Nó sẽ nát. Nếu có thể, tôi muốn giúp—nhưng xin bác sĩ, xin Lan, đừng bao giờ nói khi tôi còn sống.’
Mẫu hiến vì thế là của anh Thức, với sự đồng thuận bằng văn bản, được niêm phong. Lần thứ hai cũng vậy. Sau thủ thuật, tôi giữ thêm một phong bì cho anh: bản sao những đồng thuận, phòng trường hợp sau này cần.
Tôi biết tôi có thể đã sai khi dàn xếp điều này trong im lặng. Nhưng tôi xin nhận phần sai và mong anh, nếu có thể, đừng biến nó thành một lưỡi dao mới.
Ký tên: Khôi.”
Tôi đặt lá thư xuống. Mấy chữ “anh Thức” dính vào mắt tôi như cái gai. Anh tôi mất năm năm trước vì tai nạn. Đám tang ồn ào. Tôi đứng đọc điếu văn, tay run mà giọng cứng. Tôi nhớ anh dạy tôi đóng mộng, vạt cạnh ván sao cho khít. Tôi nhớ câu anh hay nói: “Cây nào cũng có mắt—là chỗ mềm nhất. Em đừng ép vào mắt cây.” Tôi đã ép vào mắt cây.
