Củ dong Củ dong riềng có màu trắng ngà và được bao phủ bởi hai lớp vảy. Thành phần chủ yếu của củ dong riềng là tinh bột, chiếm khoảng 85 – 90%, và thường được chế biến thành bột dùng trong làm bánh, làm miến (bún tàu) hoặc làm tá dược trong ngành dược phẩm.
Thành phần dinh dưỡng có trong củ dong riềng
Củ dong riềng (tên khoa học: Canna edulis) là phần rễ dạng củ của cây dong riềng, một loài cây phổ biến ở Việt Nam. Củ dong riềng thường được người dân trong nước chế biến bằng cách luộc để ăn, với hương vị ngọt ngào và khá đặc trưng.
Củ dong riềng là một thực phẩm quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam. Bột dong riềng được chiết xuất từ những củ dong tươi, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe người sử dụng. Không chỉ là thực phẩm giàu protein, củ dong riềng còn cung cấp một loạt dưỡng chất phong phú khác, có thể dùng cho cả người lớn và trẻ em, giúp cải thiện chức năng tiêu hóa.

Trong mỗi 120g củ dong riềng chứa khoảng 78 calo, 17g carbohydrate, 1,5g chất xơ, 0,6g protein, 0,1g chất béo và các khoáng chất như kali, sắt, phốt pho và vitamin nhóm B.
Những lợi ích sức khỏe mà củ dong riềng mang lại
Hỗ trợ giảm cân
Bột củ dong riềng chứa khoảng 32% kháng tinh bột và là nguồn cung cấp chất xơ dồi dào. Kháng tinh bột là loại tinh bột mà cơ thể không thể tiêu hóa hay hấp thụ, do đó, khi thêm dong riềng vào chế độ ăn, quá trình tiêu hóa sẽ diễn ra chậm hơn. Điều này giúp bạn cảm thấy no lâu hơn và giảm cảm giác thèm ăn.
Phù hợp với chế độ ăn không Gluten
Củ dong riềng tự nhiên không chứa gluten, vì vậy bột củ dong có thể là lựa chọn thay thế cho các loại tinh bột khác trong chế độ ăn của những người cần tránh gluten.
Những người mắc bệnh Celiac, một rối loạn tiêu hóa do gluten gây viêm ruột non, không thể ăn thực phẩm chứa gluten. Bột củ dong, với thành phần kháng tinh bột đặc biệt, là lựa chọn lý tưởng cho những người này, giúp thay thế bột mì trong chế độ ăn hàng ngày.

Tốt cho trẻ nhỏ
Với đặc tính không chứa gluten, củ dong riềng trở thành thực phẩm an toàn và bổ dưỡng cho trẻ nhỏ. Nó còn giúp làm dịu cơn đau bụng và hỗ trợ hệ tiêu hóa còn yếu của trẻ. Trong y học cổ truyền, củ dong riềng được sử dụng để điều trị chứng chướng bụng ở trẻ em.
Hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường
Củ dong riềng có hàm lượng carbohydrate cao, nhưng nhờ chứa kháng tinh bột và chất xơ nên có thể hỗ trợ kiểm soát đường huyết khi tiêu thụ ở mức hợp lý, rất phù hợp cho chế độ ăn kiêng của người bị tiểu đường. Bạn có thể sử dụng bột củ dong để làm bánh quy, giúp bệnh nhân tiểu đường có thể thưởng thức món ăn vặt mỗi ngày mà không lo tăng đường huyết. Thêm vào đó, củ dong riềng còn giàu chất xơ, giúp ngăn ngừa thói quen ăn nhiều thức ăn giàu mỡ và đường, những yếu tố có hại cho bệnh tiểu đường.
Kích thích hệ miễn dịch
Củ dong riềng chứa prebiotic, một dạng chất xơ tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn có lợi trong đường ruột phát triển.
Một số nghiên cứu sơ bộ trên động vật cho thấy bột củ dong riềng có thể tác động tích cực đến hệ miễn dịch, nhưng cần thêm nghiên cứu trên người để khẳng định hiệu quả này.

Hỗ trợ điều trị tiêu chảy
Củ dong riềng cũng có tác dụng hỗ trợ điều trị tiêu chảy. Bột củ dong riềng còn giúp định hình khối phân và bù đắp lượng nước, điện giải cần thiết cho cơ thể. Hàm lượng tinh bột trong củ dong có khả năng làm tăng kích thước và đồng nhất khối phân, nhờ đó giảm tần suất đi vệ sinh của bệnh nhân. Tuy nhiên, cần thêm nhiều nghiên cứu để khẳng định hiệu quả chính xác của củ dong đối với triệu chứng tiêu chảy.
Sử dụng củ dong riềng như thế nào?
Bạn có thể sử dụng củ dong riềng dưới dạng tươi hoặc đã được chế biến thành bột. Bột củ dong riềng trong một số món ăn có thể được sử dụng nhằm tạo độ quánh trong các món nước sốt, thạch...Với khả năng hấp thụ dầu tốt, bột củ dong còn được sử dụng trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm, chẳng hạn như:
- Dầu gội khô: Giúp làm sạch tóc mà không cần phải dùng nước.
- Khử mùi hôi: Khi kết hợp bột củ dong với dầu dừa hoặc baking soda với tỷ lệ phù hợp, có thể loại bỏ mùi hôi rất hiệu quả.
- Bột củ dong riềng cũng có thể thay thế bột talc hoặc được dùng làm phấn cho em bé. Loại bột này giúp da giữ ẩm và trở nên mềm mại, mịn màng hơn.
